--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ barrage fire chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
gượng
:
strained; forced; unnatural; reluctantlynụ cười gượngunnatural smile
+
hú
:
to howl
+
described
:
được mô tả, miêu tảthe vividly described warsnhững cuộc chiến tranh được miêu tả một cách sống động
+
lobe
:
thuỳlobe of leaf thuỳ lálobe of brain thuỳ não
+
chững chạc
:
Stately, dignifieddáng điệu chững chạca stately gaităn nói chững chạcto be dignified in one's speechchững chạc trong bộ quân phụcto be stately in one's army uniform